bucket of rust

/ˈbəkɪt əv rəst/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Từ đồng nghĩa với Rustbucket.
    (idiomatic) Synonym of rustbucket.
    Từ đồng nghĩa:rustbucket
🎬 Nghe “bucket of rust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish